Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
03/04/2025 | Bình Định: 20-23 Quảng Trị: 44-97 Quảng Bình: 48-89 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 67-57 Khánh Hòa: 67-13 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 65-28 Quảng Nam: 61-66 | Trúng Quảng Nam 61 |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 60-03 Phú Yên: 80-61 | Trúng Thừa Thiên Huế 03 |
30/03/2025 | Kon Tum: 44-98 Khánh Hòa: 75-99 Thừa Thiên Huế: 14-29 | Trúng Kon Tum 44 |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 11-38 Quảng Ngãi: 35-72 Đắk Nông: 53-39 | Trúng Quảng Ngãi 35 |
28/03/2025 | Gia Lai: 20-26 Ninh Thuận: 60-68 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 54-93 Quảng Trị: 54-97 Quảng Bình: 86-95 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 97-36 Khánh Hòa: 43-53 | Trúng Khánh Hòa 53 |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 93-60 Quảng Nam: 76-25 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 84-57 Phú Yên: 52-97 | Trúng Phú Yên 52 |
23/03/2025 | Kon Tum: 79-62 Khánh Hòa: 27-81 Thừa Thiên Huế: 86-14 | Trúng Khánh Hòa 81 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 20-52 Quảng Ngãi: 11-00 Đắk Nông: 85-83 | Trúng Quảng Ngãi 00 |
21/03/2025 | Gia Lai: 66-96 Ninh Thuận: 17-67 | Trúng Gia Lai 96 |
20/03/2025 | Bình Định: 17-56 Quảng Trị: 82-34 Quảng Bình: 37-52 | Trúng Quảng Bình 37 |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 79-40 Khánh Hòa: 07-76 | Trúng Khánh Hòa 07 |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 18-94 Quảng Nam: 76-55 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 91-65 Phú Yên: 65-18 | Trúng Phú Yên 18 |
16/03/2025 | Kon Tum: 72-54 Khánh Hòa: 44-76 Thừa Thiên Huế: 34-77 | Trúng Thừa Thiên Huế 34 |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 58-22 Quảng Ngãi: 61-29 Đắk Nông: 57-69 | Trúng Đà Nẵng 58 |
14/03/2025 | Gia Lai: 72-24 Ninh Thuận: 24-14 | Trúng Ninh Thuận 24 |
13/03/2025 | Bình Định: 25-20 Quảng Trị: 49-54 Quảng Bình: 46-91 | Trúng Bình Định 20 |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 43-44 Khánh Hòa: 60-98 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 53-70 Quảng Nam: 23-64 | Trúng Quảng Nam 64 |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 84-76 Phú Yên: 87-44 | Trúng Phú Yên 87 |
09/03/2025 | Kon Tum: 27-41 Khánh Hòa: 79-38 Thừa Thiên Huế: 27-28 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 28-63 Quảng Ngãi: 42-72 Đắk Nông: 22-35 | Trúng Đắk Nông 22 |
07/03/2025 | Gia Lai: 16-03 Ninh Thuận: 33-62 | Trúng Gia Lai 03 |
06/03/2025 | Bình Định: 91-85 Quảng Trị: 93-17 Quảng Bình: 35-82 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 44-84 Khánh Hòa: 52-93 | Trúng Đà Nẵng 44 |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 78-95 Quảng Nam: 56-62 | Trúng Quảng Nam 56 |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 81-70 Phú Yên: 87-57 | Trúng Phú Yên 57 |
02/03/2025 | Kon Tum: 62-70 Khánh Hòa: 10-86 Thừa Thiên Huế: 59-23 | Trúng Khánh Hòa 86 |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 13-01 Quảng Ngãi: 38-93 Đắk Nông: 46-94 | Trúng Đà Nẵng 01 |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |