Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
03/04/2025 | Bình Định: 490-959 Quảng Trị: 385-723 Quảng Bình: 323-201 | Trúng Quảng Bình 323 |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 842-300 Khánh Hòa: 235-779 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 955-687 Quảng Nam: 265-654 | Trượt |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 458-214 Phú Yên: 948-153 | Trượt |
30/03/2025 | Kon Tum: 264-825 Khánh Hòa: 839-984 Thừa Thiên Huế: 467-466 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 886-359 Quảng Ngãi: 184-814 Đắk Nông: 882-106 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 378-777 Ninh Thuận: 359-126 | Trúng Ninh Thuận 359 |
27/03/2025 | Bình Định: 102-337 Quảng Trị: 451-745 Quảng Bình: 520-253 | Trúng Bình Định 102 |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 642-295 Khánh Hòa: 941-830 | Trúng Khánh Hòa 941 |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 750-205 Quảng Nam: 875-319 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 511-433 Phú Yên: 210-181 | Trượt |
23/03/2025 | Kon Tum: 378-223 Khánh Hòa: 965-827 Thừa Thiên Huế: 355-892 | Trúng Khánh Hòa 965 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 682-857 Quảng Ngãi: 108-739 Đắk Nông: 776-277 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 469-613 Ninh Thuận: 474-373 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 968-214 Quảng Trị: 380-918 Quảng Bình: 212-152 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 411-416 Khánh Hòa: 824-291 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 432-931 Quảng Nam: 168-484 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 985-563 Phú Yên: 807-558 | Trúng Phú Yên 558 |
16/03/2025 | Kon Tum: 493-420 Khánh Hòa: 295-188 Thừa Thiên Huế: 946-542 | Trúng Thừa Thiên Huế 946 |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 320-771 Quảng Ngãi: 582-252 Đắk Nông: 511-106 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 256-395 Ninh Thuận: 119-360 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 809-682 Quảng Trị: 685-784 Quảng Bình: 437-504 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 169-819 Khánh Hòa: 467-908 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 856-854 Quảng Nam: 421-458 | Trượt |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 340-303 Phú Yên: 457-709 | Trượt |
09/03/2025 | Kon Tum: 208-451 Khánh Hòa: 488-710 Thừa Thiên Huế: 820-898 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 284-763 Quảng Ngãi: 625-890 Đắk Nông: 367-545 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 501-800 Ninh Thuận: 208-581 | Trúng Gia Lai 800 |
06/03/2025 | Bình Định: 124-243 Quảng Trị: 200-399 Quảng Bình: 488-134 | Trúng Quảng Trị 200 |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 958-220 Khánh Hòa: 505-886 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 514-308 Quảng Nam: 526-311 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 761-278 Phú Yên: 880-812 | Trúng Phú Yên 812 |
02/03/2025 | Kon Tum: 299-150 Khánh Hòa: 248-229 Thừa Thiên Huế: 937-810 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 258-659 Quảng Ngãi: 989-584 Đắk Nông: 391-979 | Trượt |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |